TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Phạm Minh Trung Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000073 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179173413 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Thuận Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000071 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279185755 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thanh Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000070 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279185605 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Vân Duẩn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000068 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179100507 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Tuấn Nam Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000069 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179173728 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Ánh Tuyết Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000063 |
| Ngày gia nhập: | 29/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279227616 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Côn Hiệp Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000055 |
| Ngày gia nhập: | 27/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179205388 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Trường An Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000058 |
| Ngày gia nhập: | 28/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179163030 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Mạnh Đức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000062 |
| Ngày gia nhập: | 29/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179100668 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thạch Chanh Đa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000050 |
| Ngày gia nhập: | 23/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179121844 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Thủy Tiên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000047 |
| Ngày gia nhập: | 21/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152815 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Hoài Hận Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000045 |
| Ngày gia nhập: | 21/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152812 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Văn Trường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000042 |
| Ngày gia nhập: | 15/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179183940 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Thanh Phong Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000061 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279237683 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thị Như Ý Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000075 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 174190125 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vương Việt Phương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000002 |
| Ngày gia nhập: | 14/08/2020 | |
| Số thẻ HDV: | 279174982 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |