TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Văn Vương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000173 |
| Ngày gia nhập: | 11/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279185644 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Trí Vinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000171 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179225776 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Hoàng Việt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000168 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179247015 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Công Lý Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000169 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179236717 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Thanh Vĩ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000160 |
| Ngày gia nhập: | 30/06/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179225943 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Thanh Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000159 |
| Ngày gia nhập: | 30/06/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179236208 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Khắc Nguyên Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000158 |
| Ngày gia nhập: | 30/06/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179225866 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vũ Minh Luân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000156 |
| Ngày gia nhập: | 29/06/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279185857 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Yến Nhi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000155 |
| Ngày gia nhập: | 29/06/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279237924 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồ Hoài Đức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000154 |
| Ngày gia nhập: | 28/06/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179225998 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Chí Trung Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000157 |
| Ngày gia nhập: | 29/06/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152841 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồ Dư Mai Đài Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000153 |
| Ngày gia nhập: | 28/06/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179131975 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Giang Linh Sơn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000149 |
| Ngày gia nhập: | 20/06/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 133120255 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hữu Đăng Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000137 |
| Ngày gia nhập: | 05/06/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179184009 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lưu Vinh Sanh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000136 |
| Ngày gia nhập: | 05/06/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179236310 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Thanh Tú Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000135 |
| Ngày gia nhập: | 01/06/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279237825 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hà Thanh Phong Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000134 |
| Ngày gia nhập: | 30/05/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179246922 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Văn Hữu Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000127 |
| Ngày gia nhập: | 25/05/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152755 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Oanh Diệu Huyền Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000126 |
| Ngày gia nhập: | 25/05/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179183845 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thành Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000120 |
| Ngày gia nhập: | 19/05/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152810 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |