TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Trần Thị Bích Giàu Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002731 |
| Ngày gia nhập: | 10/03/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 274240234 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Trọng Nghĩa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002730 |
| Ngày gia nhập: | 10/03/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258286 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quốc Việt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002721 |
| Ngày gia nhập: | 26/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179205130 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Quốc Khanh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002724 |
| Ngày gia nhập: | 26/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179268788 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Anh Nhung Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002727 |
| Ngày gia nhập: | 27/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179236443 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Duyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002729 |
| Ngày gia nhập: | 03/03/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258473 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Hoài Bảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002728 |
| Ngày gia nhập: | 03/03/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279259130 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Huệ Mẫn Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002723 |
| Ngày gia nhập: | 26/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179247487 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Minh Luyện Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002720 |
| Ngày gia nhập: | 13/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179215588 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Gia Văn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002722 |
| Ngày gia nhập: | 26/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 156191260 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Quốc Trưởng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002719 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179236358 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lăng Kim Anh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002715 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258399 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Thị Hồng Phấn Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002718 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179205316 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Pháp Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002717 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 101269897 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Hàn | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Đức Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002716 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279237990 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Huỳnh Mai Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002714 |
| Ngày gia nhập: | 10/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179100679 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đinh Thái Trung Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002725 |
| Ngày gia nhập: | 27/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179205441 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Viết Tài Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002713 |
| Ngày gia nhập: | 06/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179225684 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Thị Tuyết Mai Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002711 |
| Ngày gia nhập: | 06/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179152891 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Minh Tùng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002726 |
| Ngày gia nhập: | 27/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258613 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |