TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Hoàng Phi Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000223 |
| Ngày gia nhập: | 07/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179225732 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Trần Vĩnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000222 |
| Ngày gia nhập: | 07/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179142398 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Tý Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000221 |
| Ngày gia nhập: | 07/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179163256 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Nhựt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000218 |
| Ngày gia nhập: | 05/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279238022 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Yến Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000219 |
| Ngày gia nhập: | 05/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279238023 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Đình Trà Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000216 |
| Ngày gia nhập: | 29/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179121676 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Minh Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000215 |
| Ngày gia nhập: | 25/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179236487 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Minh Trí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000211 |
| Ngày gia nhập: | 22/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 282150293 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Gia Phú Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000210 |
| Ngày gia nhập: | 21/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152871 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Duy Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000209 |
| Ngày gia nhập: | 21/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179226062 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Xuân Tĩnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000198 |
| Ngày gia nhập: | 21/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 291190010 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Chí Công Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000196 |
| Ngày gia nhập: | 14/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179121804 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Thái Duy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000192 |
| Ngày gia nhập: | 08/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279227573 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thạch Thị Mỹ Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000191 |
| Ngày gia nhập: | 08/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279227575 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Kim Ngân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000197 |
| Ngày gia nhập: | 21/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152922 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Hữu Hưng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000189 |
| Ngày gia nhập: | 31/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179100518 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phùng Thị Thanh Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000188 |
| Ngày gia nhập: | 31/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179121768 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nga | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Thạch Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000184 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 191220003 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Nhật Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000183 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179173453 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Tấn Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000175 |
| Ngày gia nhập: | 11/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179121813 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |