TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Ngô Phương Tiệp Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000122 |
| Ngày gia nhập: | 19/05/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179194662 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thanh Mộng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000119 |
| Ngày gia nhập: | 19/05/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179184145 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Trần Hoài Thương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000121 |
| Ngày gia nhập: | 19/05/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179236162 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Mạnh Hùng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000124 |
| Ngày gia nhập: | 24/05/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179225707 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Quốc Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000112 |
| Ngày gia nhập: | 12/05/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279185606 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Nhật Kiều Tuyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000109 |
| Ngày gia nhập: | 19/05/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179184307 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Duy Linh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000106 |
| Ngày gia nhập: | 27/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179121657 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Văn Hải Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000101 |
| Ngày gia nhập: | 24/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179121773 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Côi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000095 |
| Ngày gia nhập: | 17/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179121815 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồ Kim Thảo Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000093 |
| Ngày gia nhập: | 17/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 187120106 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Văn Đức Em Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000086 |
| Ngày gia nhập: | 04/11/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 289170254 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tăng Sở Nguyệt Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000084 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 156201516 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Tâm Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000083 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179100511 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Đình Thế Bảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000082 |
| Ngày gia nhập: | 10/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179194855 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lo Cuôn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000081 |
| Ngày gia nhập: | 07/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179111326 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Quang Trình Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000080 |
| Ngày gia nhập: | 07/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 156120259 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000079 |
| Ngày gia nhập: | 07/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179142422 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tăng Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000076 |
| Ngày gia nhập: | 06/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179173774 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lo Lếnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000074 |
| Ngày gia nhập: | 06/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179173465 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Quyết Thắng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000072 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179173452 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |