TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Ngô Nguyễn Minh Thái Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003139 |
| Ngày gia nhập: | 18/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279269478 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Hữu Thương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003138 |
| Ngày gia nhập: | 18/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179247675 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Chúc Ly Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003141 |
| Ngày gia nhập: | 18/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 101260575 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồ Minh Hiếu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003137 |
| Ngày gia nhập: | 18/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179236094 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vũ Trung Phi Lâm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003136 |
| Ngày gia nhập: | 18/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179269233 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Anh Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003130 |
| Ngày gia nhập: | 11/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279258963 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Bá Phương Quán Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003132 |
| Ngày gia nhập: | 12/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179269206 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Quốc Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003134 |
| Ngày gia nhập: | 12/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258563 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Thị Mỹ Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003135 |
| Ngày gia nhập: | 12/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179236691 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thái Trọng Thức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003133 |
| Ngày gia nhập: | 12/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258157 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Thị Hoa Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003128 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179257792 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Chiến Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003127 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279238149 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thân Tuấn Vũ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003125 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179205016 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Thị Bảo Trân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003123 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179247226 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tăng Như Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003122 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179269210 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Nhật An Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003120 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179194363 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Văn Chí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003115 |
| Ngày gia nhập: | 05/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279237788 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Quang Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003121 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 168242191 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Trần Gia Mỹ Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003124 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 191260039 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Phước Hậu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003116 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179246784 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |