TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Trần Hằng Vĩ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003179 |
| Ngày gia nhập: | 08/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 101247887 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Thị Kim Loan Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003178 |
| Ngày gia nhập: | 08/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179257957 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Phi Vũ Hải Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003199 |
| Ngày gia nhập: | 30/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179100179 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Cao Đức Duy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003176 |
| Ngày gia nhập: | 07/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179247047 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thái Lai Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003175 |
| Ngày gia nhập: | 07/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179225988 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tống Khánh Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003169 |
| Ngày gia nhập: | 04/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179247555 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đoàn Thị Lan Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003171 |
| Ngày gia nhập: | 04/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179183850 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Mỹ Nhàn Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003170 |
| Ngày gia nhập: | 04/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179247277 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Huy Ngân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003172 |
| Ngày gia nhập: | 04/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179194911 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Nhã Ý Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003174 |
| Ngày gia nhập: | 04/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179194869 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đinh Anh Thư Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003173 |
| Ngày gia nhập: | 04/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258587 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Thị Viền Diệm Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003177 |
| Ngày gia nhập: | 07/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179268996 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lìu Sĩ Hoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003165 |
| Ngày gia nhập: | 03/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179205245 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tăng Phước Lâm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003164 |
| Ngày gia nhập: | 03/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179247508 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Woòng Thị Ngọc Tuyền Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003166 |
| Ngày gia nhập: | 03/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179205237 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đinh Bảo Ngọc Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003163 |
| Ngày gia nhập: | 03/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179194924 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Phát Lợi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003183 |
| Ngày gia nhập: | 14/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279217026 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Cao Quý Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003160 |
| Ngày gia nhập: | 27/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279196500 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hải Luân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003167 |
| Ngày gia nhập: | 03/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179173790 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Ngọc Duyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003168 |
| Ngày gia nhập: | 03/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279248355 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |