TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Lê Quốc Đại Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003129 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179257918 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Thị Quỳnh Trâm Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003117 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258311 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Huy Thông Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003114 |
| Ngày gia nhập: | 04/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179194795 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Ngọc Chiến Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003111 |
| Ngày gia nhập: | 31/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179100417 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Anh Hiếu Sơn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003112 |
| Ngày gia nhập: | 31/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279259174 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đoàn Minh Thành Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003119 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279248458 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Mai Thanh Nhi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003162 |
| Ngày gia nhập: | 03/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179215615 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Đình Thuận Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003109 |
| Ngày gia nhập: | 30/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179269113 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Duy Việt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003104 |
| Ngày gia nhập: | 30/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179204994 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Kim Tiền Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003131 |
| Ngày gia nhập: | 12/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258682 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tô Văn Hải Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003108 |
| Ngày gia nhập: | 30/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179194708 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lý Quốc Minh Dũ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003118 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 192140166 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nông Minh Huệ Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003106 |
| Ngày gia nhập: | 30/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279248385 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Quốc Hội Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003107 |
| Ngày gia nhập: | 30/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179225810 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Khánh Ngọc Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003102 |
| Ngày gia nhập: | 30/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179215598 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Tường Vy Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003100 |
| Ngày gia nhập: | 30/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179269175 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Việt Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003105 |
| Ngày gia nhập: | 30/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279217120 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Anh Trung Niê Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003097 |
| Ngày gia nhập: | 27/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279269233 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hoàng Thiên Ân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003096 |
| Ngày gia nhập: | 27/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279269375 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Văn Công Toản Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003110 |
| Ngày gia nhập: | 31/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279196218 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |