TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Trương Thái Khang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002073 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101001 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Cường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002072 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121759 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Văn Vinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002051 |
| Ngày gia nhập: | 12/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 148100168 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Yến Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002145 |
| Ngày gia nhập: | 02/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 124240368 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Hàn | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nghiêm Tuấn Siêu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002031 |
| Ngày gia nhập: | 06/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142594 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Duy Anh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002053 |
| Ngày gia nhập: | 12/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279111245 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Văn Tân Thuận Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002056 |
| Ngày gia nhập: | 12/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100516 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Khê Nữ Hồng Xiêm Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002048 |
| Ngày gia nhập: | 12/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 156221654 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Thị Hoan Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002050 |
| Ngày gia nhập: | 12/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236330 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thanh Đỗ Đăng Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002181 |
| Ngày gia nhập: | 17/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179236623 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nga | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tăng Vĩ Đạc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002030 |
| Ngày gia nhập: | 02/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142377 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thái Bửu Hoàng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002027 |
| Ngày gia nhập: | 02/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205289 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Văn Phước Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002026 |
| Ngày gia nhập: | 02/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121681 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Châu Minh Kính Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002025 |
| Ngày gia nhập: | 02/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173561 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Thùy Trang Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002024 |
| Ngày gia nhập: | 02/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111531 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Đặng Việt Tiệp Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002023 |
| Ngày gia nhập: | 02/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173830 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Thị Sương Châu Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002022 |
| Ngày gia nhập: | 02/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279132842 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Cao Hoài Vĩ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002010 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142587 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Đức Chí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002009 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173471 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Quan Hữu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002008 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121669 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |