TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Trương Kính Trí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002006 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179215610 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quang Duy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002005 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179204980 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Như Ý Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002004 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173585 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Văn Thắng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002003 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 275170255 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thanh Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002001 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179152717 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Bửu Toàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002000 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279217034 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Hiếu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001999 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142505 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lưu Minh Nhàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001998 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205144 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lưu Quốc Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001997 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173640 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lư Phú Chí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001996 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121662 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thanh Lan Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001995 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111305 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nga | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Duy Thành Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001994 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279164420 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Thế Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001993 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205323 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Minh Trí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001991 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179183878 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Quang Thái Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002020 |
| Ngày gia nhập: | 02/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100900 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đinh Văn Lâm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002019 |
| Ngày gia nhập: | 02/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194852 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thạch Đẹp Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002017 |
| Ngày gia nhập: | 02/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121884 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Thái | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Trương Anh Dũng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001973 |
| Ngày gia nhập: | 25/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142608 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồ Văn Hùng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001971 |
| Ngày gia nhập: | 25/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179183842 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Đăng Trường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002012 |
| Ngày gia nhập: | 02/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179246938 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |