TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Trương Văn Tùng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002067 |
| Ngày gia nhập: | 24/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 186120157 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Tiểu Mi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002090 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247179 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Hồng Sương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002148 |
| Ngày gia nhập: | 02/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 186110143 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Nhật Quang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002084 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 189230162 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ông Thoại Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002062 |
| Ngày gia nhập: | 13/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194866 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Hồng Hà Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002059 |
| Ngày gia nhập: | 13/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100954 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Minh Nhựt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002078 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 274220207 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Quang Qui Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002043 |
| Ngày gia nhập: | 10/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179184250 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Kiến Hoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002091 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121801 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thị Thu Ngân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002041 |
| Ngày gia nhập: | 10/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179204992 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vương Quốc Vỹ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002168 |
| Ngày gia nhập: | 10/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100637 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Hường Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002074 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179131973 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thị Ngọc Hương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002075 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179184230 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Thiên Kim Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002040 |
| Ngày gia nhập: | 09/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205209 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thùy Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002038 |
| Ngày gia nhập: | 09/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142496 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thái Lê Minh Tú Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002036 |
| Ngày gia nhập: | 09/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225762 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vương Quốc Bảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002035 |
| Ngày gia nhập: | 09/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205111 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lý Nghiệp Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002034 |
| Ngày gia nhập: | 09/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179183955 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lư Ngọc Liên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002033 |
| Ngày gia nhập: | 09/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179204990 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002058 |
| Ngày gia nhập: | 12/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111401 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |