TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Đan Thanh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002122 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 186100104 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tăng Khánh Kiên Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002121 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111585 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Diệp Kim Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002119 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100914 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Nguyễn Nhật Quang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002118 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142430 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Thanh Tâm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002116 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111599 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Thủy Hà Ly Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002115 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111572 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tôn Nữ Hoài Thiên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002114 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205162 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Duy Thế Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002112 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179183863 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lợi Thục Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002111 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173661 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hoàng Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002110 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 292261737 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Sự Thật Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002109 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225662 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Thụy Thu Thảo Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002102 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179215513 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tăng Vĩ Cường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002101 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111611 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Lê Quan Bình Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002100 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225838 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hoàng Dũ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002098 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179152721 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Indonesia | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Dũng Cường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002094 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 133120194 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Mai Tấn Đạt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002093 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173507 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Thị Bích Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002135 |
| Ngày gia nhập: | 02/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179173442 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nga, Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Thị Tuyết Thanh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002071 |
| Ngày gia nhập: | 24/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179204985 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trịnh Dũng Bình Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002070 |
| Ngày gia nhập: | 24/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205266 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |