TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Trường Anh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003241 |
| Ngày gia nhập: | 21/10/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179132232 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồ Ngọc Chí Bảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003209 |
| Ngày gia nhập: | 02/10/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279258858 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quang Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003197 |
| Ngày gia nhập: | 29/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279269506 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Lê Thiện Nhân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003196 |
| Ngày gia nhập: | 29/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279258916 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vũ Hoàng Trọng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003195 |
| Ngày gia nhập: | 29/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179269371 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Hiếu Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003193 |
| Ngày gia nhập: | 29/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179247012 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Kim Loan Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003194 |
| Ngày gia nhập: | 29/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179269379 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Vĩ Khang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003192 |
| Ngày gia nhập: | 29/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279248605 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Huỳnh Vân Khanh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003198 |
| Ngày gia nhập: | 29/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 268220321 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thế Anh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003188 |
| Ngày gia nhập: | 22/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279248315 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quang Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003189 |
| Ngày gia nhập: | 22/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179247406 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Diệp Âu Vinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003190 |
| Ngày gia nhập: | 22/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179269357 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Thanh Phong Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003191 |
| Ngày gia nhập: | 22/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279269557 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Châu Uyên Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003187 |
| Ngày gia nhập: | 15/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179247408 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Văn Phong Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003184 |
| Ngày gia nhập: | 14/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179194319 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Thường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003186 |
| Ngày gia nhập: | 14/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 101247729 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Tấn Sang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003182 |
| Ngày gia nhập: | 14/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179247411 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ưng Võ Điền Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003185 |
| Ngày gia nhập: | 14/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179215562 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Huyền Trân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003181 |
| Ngày gia nhập: | 09/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179247639 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Liu Thanh Tâm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003180 |
| Ngày gia nhập: | 09/09/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179236783 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |