TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Bùi Hải Việt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001223 |
| Ngày gia nhập: | 09/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179163219 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Thế Quân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001266 |
| Ngày gia nhập: | 15/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 122221363 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Phương Thảo Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001387 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111321 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vương Thu Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001262 |
| Ngày gia nhập: | 12/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142379 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Hiền Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001213 |
| Ngày gia nhập: | 05/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101069 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Văn Bình Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001411 |
| Ngày gia nhập: | 24/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 192230489 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thái Hậu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001274 |
| Ngày gia nhập: | 15/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100502 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Đình Nhiên Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001320 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100208 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Thành Út Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001210 |
| Ngày gia nhập: | 05/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100177 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Huệ Mạnh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001208 |
| Ngày gia nhập: | 05/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100825 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Phú Hải Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001205 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205429 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lý Ngọc Ngân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001204 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101076 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Nguyễn Quang Tân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001255 |
| Ngày gia nhập: | 11/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 175240171 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Yến Tâm Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001324 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236335 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hữu Thông Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001340 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205092 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hải Sang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001358 |
| Ngày gia nhập: | 18/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247630 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Văn Nghiêm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001305 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247094 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Diệp Chí Hải Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001307 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179163178 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Đức Lương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001323 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 246150478 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tăng Nguyễn Minh Thuỵ Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001301 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279185961 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |