TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Hoàng Châu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001250 |
| Ngày gia nhập: | 11/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100320 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Xuân Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001248 |
| Ngày gia nhập: | 11/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 148110509 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trịnh Tấn Lộc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001335 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279248477 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Quang Ngọc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001420 |
| Ngày gia nhập: | 25/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100137 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Tấn Quốc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001337 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 174230146 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Kim Phụng Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001273 |
| Ngày gia nhập: | 15/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 156242022 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Minh Khang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001377 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205220 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thanh Hoàng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001267 |
| Ngày gia nhập: | 15/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205331 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Hớn Đường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001240 |
| Ngày gia nhập: | 10/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142405 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Xuân Lợi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001254 |
| Ngày gia nhập: | 11/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179246916 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Ngọc Hiếu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001239 |
| Ngày gia nhập: | 10/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132006 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Indonesia | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thuỵ Hồng Thy Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001231 |
| Ngày gia nhập: | 09/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279248472 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Trung Hiếu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001332 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142385 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lại Hữu Lộc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001384 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236648 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Quốc Cương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001331 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179184284 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Quang Thiện Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001235 |
| Ngày gia nhập: | 10/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179163195 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Hàn | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thái Hoàng My Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001099 |
| Ngày gia nhập: | 09/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179184210 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thuý Duy Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001236 |
| Ngày gia nhập: | 10/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205275 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Duy Vân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001222 |
| Ngày gia nhập: | 08/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236220 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Ngọc Châu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001268 |
| Ngày gia nhập: | 15/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 191230010 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |