TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Ngọc Trang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001215 |
| Ngày gia nhập: | 08/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100822 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Minh Nghĩa Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001283 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179184225 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Như Trước Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001326 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100982 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hoàng Phong Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002445 |
| Ngày gia nhập: | 11/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205416 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Minh Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001201 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 136110113 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Duy Phong Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001238 |
| Ngày gia nhập: | 10/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247183 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Nhật Phú Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001212 |
| Ngày gia nhập: | 05/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121867 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Bích Thạnh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001287 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279238065 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lìu Thị Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001290 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225856 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Tiến Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001288 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 289220315 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lưu Quốc Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001169 |
| Ngày gia nhập: | 02/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100420 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vũ Hoàng Tâm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001229 |
| Ngày gia nhập: | 09/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279164774 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Thế Luân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001134 |
| Ngày gia nhập: | 02/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247120 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Khổng Trí Quy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001282 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236273 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thôi Kim Yến Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001125 |
| Ngày gia nhập: | 28/06/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247093 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thuỵ Nhân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001138 |
| Ngày gia nhập: | 02/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132231 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trịnh Tuấn Nghĩa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001124 |
| Ngày gia nhập: | 28/06/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179163295 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Minh Điền Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001177 |
| Ngày gia nhập: | 03/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132060 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Văn Lực Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001069 |
| Ngày gia nhập: | 26/06/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100126 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Đạt Văn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001068 |
| Ngày gia nhập: | 26/06/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142375 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |