TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Phan Khắc Thể Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001413 |
| Ngày gia nhập: | 24/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111287 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Châu Văn Quốc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001414 |
| Ngày gia nhập: | 24/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111252 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Danh Lành Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001416 |
| Ngày gia nhập: | 25/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194542 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Mai Uyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001409 |
| Ngày gia nhập: | 23/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179163201 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Lâm Yến Nhi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001441 |
| Ngày gia nhập: | 29/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279238172 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Yến Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001450 |
| Ngày gia nhập: | 01/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236766 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Kim Nghĩa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001457 |
| Ngày gia nhập: | 02/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225805 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trịnh Tố Uyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001406 |
| Ngày gia nhập: | 23/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100566 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Thu Sách Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001456 |
| Ngày gia nhập: | 02/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 192230460 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Trí Phương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001400 |
| Ngày gia nhập: | 22/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 146130699 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Minh Cảnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001399 |
| Ngày gia nhập: | 22/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194594 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lưu Chí Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001398 |
| Ngày gia nhập: | 22/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194673 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quang Phùng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001455 |
| Ngày gia nhập: | 02/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100681 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thu Nguyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001439 |
| Ngày gia nhập: | 29/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111233 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lý Vĩnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001424 |
| Ngày gia nhập: | 25/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279237838 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Thị Minh Nguyệt Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001440 |
| Ngày gia nhập: | 29/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247149 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thị Cẩm Nhung Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001386 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100444 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nhâm Bội Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001385 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132297 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Danh Bồ Rây Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001395 |
| Ngày gia nhập: | 22/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179163215 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Campuchia | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vầy Văn Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001364 |
| Ngày gia nhập: | 18/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132176 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |