TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Chế Thanh Thoại Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001645 |
| Ngày gia nhập: | 16/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 186100125 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tạ Công Vinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001526 |
| Ngày gia nhập: | 15/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100325 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bành Năng Dũng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001524 |
| Ngày gia nhập: | 15/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194657 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thảo Trinh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001494 |
| Ngày gia nhập: | 08/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247180 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hàng Ích Nguyên Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001491 |
| Ngày gia nhập: | 08/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101088 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Khánh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001490 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 296190175 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Hữu Dũng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001483 |
| Ngày gia nhập: | 06/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101178 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Trung Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001481 |
| Ngày gia nhập: | 06/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 162190141 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Châu Vân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001499 |
| Ngày gia nhập: | 09/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179215558 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Chí Cường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001515 |
| Ngày gia nhập: | 15/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 146100332 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Thêm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001516 |
| Ngày gia nhập: | 15/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 177110135 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đoàn Hữu Thịnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001488 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279227443 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Thị Thùy Trang Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001521 |
| Ngày gia nhập: | 15/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 292251543 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Ngọc Tâm Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001519 |
| Ngày gia nhập: | 15/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179204948 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Ý | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Văn Trọng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001480 |
| Ngày gia nhập: | 06/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247397 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Kim Thanh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001475 |
| Ngày gia nhập: | 05/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100985 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thanh Tú Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001479 |
| Ngày gia nhập: | 06/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 177220179 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Văn Tiến Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001508 |
| Ngày gia nhập: | 15/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279227426 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồ Thị Mỹ Duyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001509 |
| Ngày gia nhập: | 15/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247150 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Công Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001468 |
| Ngày gia nhập: | 02/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205351 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |