TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Lê Đình Ngọc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001650 |
| Ngày gia nhập: | 17/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111468 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | Vàng | |
|
Bùi Thị Thanh Mai Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001649 |
| Ngày gia nhập: | 16/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 189220157 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Hải Quang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001647 |
| Ngày gia nhập: | 16/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194669 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Thị Thùy Dương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001666 |
| Ngày gia nhập: | 18/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247382 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thành Nhân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001646 |
| Ngày gia nhập: | 16/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111258 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thi Tử Hoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001669 |
| Ngày gia nhập: | 19/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 148235407 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Bội Uyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001642 |
| Ngày gia nhập: | 13/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194665 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngụy Đức Châu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001643 |
| Ngày gia nhập: | 13/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132194 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Nam Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001641 |
| Ngày gia nhập: | 13/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100702 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lương Đắc Năng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001632 |
| Ngày gia nhập: | 13/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179184152 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Văn Thiện Chiến Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001636 |
| Ngày gia nhập: | 13/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279248573 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Duy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001626 |
| Ngày gia nhập: | 11/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179246908 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Liêu Dương Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001624 |
| Ngày gia nhập: | 11/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236408 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Nguyễn Trọng Phú Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001623 |
| Ngày gia nhập: | 11/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247247 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Minh Tâm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001866 |
| Ngày gia nhập: | 01/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100694 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thanh Trường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001602 |
| Ngày gia nhập: | 06/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205341 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Quang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001617 |
| Ngày gia nhập: | 09/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101044 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thạch Ngọc Thương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001630 |
| Ngày gia nhập: | 12/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 184230201 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Duy Nguyên Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001609 |
| Ngày gia nhập: | 08/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247339 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vũ Tấn Phương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001631 |
| Ngày gia nhập: | 12/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100372 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |