TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Ngọc Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001765 |
| Ngày gia nhập: | 19/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100134 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thu Hoài Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001760 |
| Ngày gia nhập: | 19/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101053 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Hữu Tố Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001794 |
| Ngày gia nhập: | 21/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225904 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Lê Thanh Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001749 |
| Ngày gia nhập: | 18/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 148120704 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Chung Trí Thành Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001742 |
| Ngày gia nhập: | 15/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179257723 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Thanh Vinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001738 |
| Ngày gia nhập: | 14/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 168120171 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Mười Hai Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001737 |
| Ngày gia nhập: | 14/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100471 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Xuân Sơn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001741 |
| Ngày gia nhập: | 15/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 146160956 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Mai Nhật Hải Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001736 |
| Ngày gia nhập: | 14/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100757 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001735 |
| Ngày gia nhập: | 14/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205043 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Trọng Phát Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001721 |
| Ngày gia nhập: | 11/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100367 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vương Xuyên Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001720 |
| Ngày gia nhập: | 10/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179163249 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hoàng Huấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001723 |
| Ngày gia nhập: | 11/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121782 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lý Chí Kiệt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001722 |
| Ngày gia nhập: | 11/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279248564 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Mã Gia Bảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001724 |
| Ngày gia nhập: | 11/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179184059 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Kim Lộc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001730 |
| Ngày gia nhập: | 11/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247410 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lý Trần Hùng Duy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001714 |
| Ngày gia nhập: | 08/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247454 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Bích Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001713 |
| Ngày gia nhập: | 08/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236636 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Bảo Danh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001727 |
| Ngày gia nhập: | 11/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247422 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Anh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001711 |
| Ngày gia nhập: | 08/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179183833 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |