TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Trương Phúc Thừa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002334 |
| Ngày gia nhập: | 02/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179101135 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Phương Vũ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002333 |
| Ngày gia nhập: | 02/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179142325 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Lữ Sinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002335 |
| Ngày gia nhập: | 02/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279175021 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Trâm Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002331 |
| Ngày gia nhập: | 02/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 156231958 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Chinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002329 |
| Ngày gia nhập: | 02/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 146202182 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thảo Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002336 |
| Ngày gia nhập: | 02/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179215605 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Làu A Sáng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002366 |
| Ngày gia nhập: | 21/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 174240155 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Nhật Trường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002322 |
| Ngày gia nhập: | 27/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 152200171 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Xuân Thông Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002318 |
| Ngày gia nhập: | 24/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100924 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Duy Quang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002317 |
| Ngày gia nhập: | 24/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179194837 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Thị Như Sương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002314 |
| Ngày gia nhập: | 24/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247335 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lương Tích Nghĩa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002320 |
| Ngày gia nhập: | 27/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101247613 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thanh Sử Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002296 |
| Ngày gia nhập: | 17/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179226083 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lý Bửu Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002311 |
| Ngày gia nhập: | 24/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 291220049 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vũ Lê Thanh Thuỷ Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002312 |
| Ngày gia nhập: | 24/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179194506 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thu Trang Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002403 |
| Ngày gia nhập: | 12/05/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100608 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Trí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002303 |
| Ngày gia nhập: | 18/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179236585 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đoàn Duy Lợi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002315 |
| Ngày gia nhập: | 24/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100919 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Anh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002301 |
| Ngày gia nhập: | 18/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179111409 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Minh Cường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002291 |
| Ngày gia nhập: | 13/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179246867 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |