TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Phạm Văn Toán Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002249 |
| Ngày gia nhập: | 24/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101248956 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Trung Tín Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002252 |
| Ngày gia nhập: | 24/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205064 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Vĩnh Châu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002258 |
| Ngày gia nhập: | 26/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205315 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hà Văn Đức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002241 |
| Ngày gia nhập: | 17/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279269261 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Toán Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002232 |
| Ngày gia nhập: | 17/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100195 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hữu Ninh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002240 |
| Ngày gia nhập: | 17/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279227182 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Quách Kiếm Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002230 |
| Ngày gia nhập: | 17/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101248893 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Khưu Trung Lập Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002223 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101248940 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Khôi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002216 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179111373 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Cao Thịnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002211 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179246999 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Bích Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002213 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 191240022 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Hàn | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Châu Quí Tâm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002204 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179111598 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Anh Đăng Hưng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002225 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279100233 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thái Bảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002220 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247710 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Hoài Khanh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002233 |
| Ngày gia nhập: | 17/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179257760 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thanh Quang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002205 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179204989 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thị Thanh Nhàn Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002206 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 156191368 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Ngọc Tú Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002238 |
| Ngày gia nhập: | 17/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 291190015 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Phước Thanh Đằng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002234 |
| Ngày gia nhập: | 17/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279185621 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Tuấn Nghĩa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002195 |
| Ngày gia nhập: | 17/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247232 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |