TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Thị Phương Thuý Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002371 |
| Ngày gia nhập: | 21/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179225886 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Mai Văn Phương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002378 |
| Ngày gia nhập: | 24/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179142392 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trịnh Hoàng Vĩ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002399 |
| Ngày gia nhập: | 12/05/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279248271 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Thị Phương Thảo Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002376 |
| Ngày gia nhập: | 24/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 119180121 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Ý | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Thành Phúc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002367 |
| Ngày gia nhập: | 21/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101206072 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lục Chấn Hoà Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002359 |
| Ngày gia nhập: | 17/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179101093 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nhan Tỷ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002400 |
| Ngày gia nhập: | 12/05/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100517 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Khánh Lân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002362 |
| Ngày gia nhập: | 17/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 174190131 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Lê Bá Hải Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002357 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 146161001 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Kha Bảo Đại Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002361 |
| Ngày gia nhập: | 17/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205254 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồng Sô Phone Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002346 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179257764 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Bích Ngọc Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002353 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247295 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lương Gia Ninh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002325 |
| Ngày gia nhập: | 02/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179236435 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hoàng Đô Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002349 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 182230202 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quốc Bảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002352 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179225969 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Trương Bảo Hoàng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002348 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205032 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Thị Khánh Vân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002354 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179257818 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thanh Phúc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002343 |
| Ngày gia nhập: | 02/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100849 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Lê Phương Nghi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002341 |
| Ngày gia nhập: | 02/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247420 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Phan Hiếu Nhi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002339 |
| Ngày gia nhập: | 02/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247413 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |