TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Huỳnh Kim Bình Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000522 |
| Ngày gia nhập: | 14/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100377 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Bá Công Hầu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000472 |
| Ngày gia nhập: | 27/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236198 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thanh Hiếu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000466 |
| Ngày gia nhập: | 26/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279164628 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đàm Thị Kiều Diễm Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000465 |
| Ngày gia nhập: | 26/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179184194 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Lê Giáng Tiên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000464 |
| Ngày gia nhập: | 26/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236595 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Nam Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000462 |
| Ngày gia nhập: | 23/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236284 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | Vàng | |
|
Nguyễn Huỳnh Anh Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000485 |
| Ngày gia nhập: | 01/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236715 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Phúc Thiện Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000470 |
| Ngày gia nhập: | 27/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194808 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Ngọc Hân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000460 |
| Ngày gia nhập: | 23/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101166 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lương Nguyễn Minh Nhân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000456 |
| Ngày gia nhập: | 23/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279111287 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Bá Giang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000457 |
| Ngày gia nhập: | 23/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236548 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Lâm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000455 |
| Ngày gia nhập: | 23/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132204 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Gịp Thuỵ Minh Thanh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000450 |
| Ngày gia nhập: | 22/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279227307 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Duy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000449 |
| Ngày gia nhập: | 22/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279164563 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hữu Trình Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000452 |
| Ngày gia nhập: | 22/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 252170246 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Nguyên Nhi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000448 |
| Ngày gia nhập: | 22/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132252 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Xuân Quang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000446 |
| Ngày gia nhập: | 21/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279175183 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
La Ngọc Thanh Hoàng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000445 |
| Ngày gia nhập: | 21/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111464 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hà Trung Hiếu Dương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000547 |
| Ngày gia nhập: | 19/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236159 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Ngọc Chinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000444 |
| Ngày gia nhập: | 20/02/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173734 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |