TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Lê Đoàn Ngọc Thi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000560 |
| Ngày gia nhập: | 22/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194674 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Tuyết Minh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000559 |
| Ngày gia nhập: | 22/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 291200015 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Tấn Công Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000600 |
| Ngày gia nhập: | 20/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236000 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Quang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000557 |
| Ngày gia nhập: | 20/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121746 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Vũ Thành Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000555 |
| Ngày gia nhập: | 20/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225733 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | Bạch Kim | |
|
Đinh Thị Thanh Mai Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000550 |
| Ngày gia nhập: | 19/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100779 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Hùng Cường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000536 |
| Ngày gia nhập: | 18/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179184000 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thu Sương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000563 |
| Ngày gia nhập: | 25/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179152985 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Thuỵ Đan Thuý Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000534 |
| Ngày gia nhập: | 18/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279206682 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tống Đức Dũng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000532 |
| Ngày gia nhập: | 18/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100165 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Hải Phương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000539 |
| Ngày gia nhập: | 18/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179258183 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tu Do Bích Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000526 |
| Ngày gia nhập: | 14/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194358 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
La Cảnh Vân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000520 |
| Ngày gia nhập: | 13/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132128 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Phi Huỳnh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000517 |
| Ngày gia nhập: | 12/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225735 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | Vàng | |
|
Nguyễn Quốc Việt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000515 |
| Ngày gia nhập: | 12/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100228 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Phạm Khải Hưng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000518 |
| Ngày gia nhập: | 13/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 152230201 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thanh Nguyệt Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000513 |
| Ngày gia nhập: | 12/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100373 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Dũng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000512 |
| Ngày gia nhập: | 12/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100481 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đào Tuấn Vũ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000509 |
| Ngày gia nhập: | 11/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179264873 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Tuấn Vũ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000505 |
| Ngày gia nhập: | 11/03/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279185972 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |