TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Phạm Văn Bình Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000709 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100824 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Bằng Phi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000708 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100192 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Phạm Minh Thuỳ Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000706 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205034 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hùng Sang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000693 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194371 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Bảo Toàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000689 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 152170140 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Phong Thảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000714 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 186230192 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quốc Bảo Tuyên Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000736 |
| Ngày gia nhập: | 15/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236380 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Hữu Thiện Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000673 |
| Ngày gia nhập: | 22/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194603 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Văn Hồng Thái Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000668 |
| Ngày gia nhập: | 22/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111480 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Đăng Nhẫn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000670 |
| Ngày gia nhập: | 22/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 146232389 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thu Chi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000745 |
| Ngày gia nhập: | 15/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 145120148 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Thái | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Trang Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000666 |
| Ngày gia nhập: | 22/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100841 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Quan Cảnh Lương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000665 |
| Ngày gia nhập: | 19/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 192230484 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000663 |
| Ngày gia nhập: | 19/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121823 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hà Hiền Hoài Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001740 |
| Ngày gia nhập: | 15/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 101226597 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Thị Kim Yến Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000661 |
| Ngày gia nhập: | 17/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247023 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Ngọc Phong Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000660 |
| Ngày gia nhập: | 16/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279185831 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Anh Dũng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000703 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101121 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Kim Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000659 |
| Ngày gia nhập: | 16/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100258 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Quốc Diệu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000704 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225822 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |