TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Ngọc Vẹn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002602 |
| Ngày gia nhập: | 02/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101236856 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Hoài Thanh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002603 |
| Ngày gia nhập: | 02/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279206912 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Ngọc An Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002600 |
| Ngày gia nhập: | 29/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247655 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Duy Anh Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002599 |
| Ngày gia nhập: | 29/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179258348 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Thị Thúy Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002595 |
| Ngày gia nhập: | 24/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101259636 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Hàn | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Huyền Trân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002594 |
| Ngày gia nhập: | 24/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101259612 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Hàn | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
La Dục Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002596 |
| Ngày gia nhập: | 24/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101259637 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Phi Yến Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002597 |
| Ngày gia nhập: | 24/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100796 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Thị Xuân Ngân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002592 |
| Ngày gia nhập: | 12/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179258331 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Trí Thành Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002590 |
| Ngày gia nhập: | 12/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 274220212 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lương Đình Thi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002591 |
| Ngày gia nhập: | 12/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205328 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Thị Minh Hằng Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002589 |
| Ngày gia nhập: | 12/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179258196 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Chí Thiện Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002582 |
| Ngày gia nhập: | 03/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 289200296 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Văn Trí Quân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002586 |
| Ngày gia nhập: | 08/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100684 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Thế Tài Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002578 |
| Ngày gia nhập: | 29/08/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279110898 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Vũ Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002577 |
| Ngày gia nhập: | 29/08/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279259006 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Anh Thư Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002581 |
| Ngày gia nhập: | 29/08/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 174240154 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Ý | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hứa Tự Cường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002575 |
| Ngày gia nhập: | 29/08/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100661 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002585 |
| Ngày gia nhập: | 08/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179258295 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Triệu Vy Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002573 |
| Ngày gia nhập: | 29/08/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179258271 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |