TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Lăng Kim Anh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002715 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258399 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Thị Hồng Phấn Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002718 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179205316 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Pháp Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002717 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 101269897 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Hàn | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Đức Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002716 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279237990 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Huỳnh Mai Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002714 |
| Ngày gia nhập: | 10/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179100679 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đinh Thái Trung Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002725 |
| Ngày gia nhập: | 27/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179205441 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Viết Tài Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002713 |
| Ngày gia nhập: | 06/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179225684 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Thị Tuyết Mai Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002711 |
| Ngày gia nhập: | 06/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179152891 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Minh Tùng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002726 |
| Ngày gia nhập: | 27/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258613 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Đức Minh Nhật Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002712 |
| Ngày gia nhập: | 06/02/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179131959 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Nguyệt Thu Trang Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002710 |
| Ngày gia nhập: | 29/01/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258573 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vòng Mỹ Lày Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002706 |
| Ngày gia nhập: | 26/01/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179205094 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Đức Thiện Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002707 |
| Ngày gia nhập: | 26/01/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 101100458 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Trí Quang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002704 |
| Ngày gia nhập: | 26/01/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179111478 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nga | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Đức Hiếu Nhân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002709 |
| Ngày gia nhập: | 28/01/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179163125 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Anh Anh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002705 |
| Ngày gia nhập: | 26/01/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179173564 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Tấn Đức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002702 |
| Ngày gia nhập: | 22/01/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179268704 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Đăng Triều Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002697 |
| Ngày gia nhập: | 22/01/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179100738 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Viễn Đạt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002700 |
| Ngày gia nhập: | 22/01/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179257796 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Bùi Thanh Toàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002699 |
| Ngày gia nhập: | 22/01/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 101269940 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |