TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Đặng Thị Kiều Oanh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002923 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179152974 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Trần Bích Quyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002920 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179225654 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thanh Tú Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002925 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179100493 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Ngọc Tuyền Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002922 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279259042 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Điền Văn Sơn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002919 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179173425 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quốc Đạt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002953 |
| Ngày gia nhập: | 08/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279217022 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Lê Thiện Hảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002899 |
| Ngày gia nhập: | 25/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179257981 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Cù Nguyễn Ngọc Quí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002927 |
| Ngày gia nhập: | 29/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179268979 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Kim Ngân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002954 |
| Ngày gia nhập: | 08/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 192250612 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Tường Thắng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002913 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179205025 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Hoàng Chơn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002912 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179101078 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nga | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Hán Vinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002910 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 101248725 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lưu Đức Tường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002909 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179205026 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Thông Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002911 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 101248843 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồ Thị Hồng Ngọc Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002914 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258146 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Tới Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002921 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279100806 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Văn Phi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002996 |
| Ngày gia nhập: | 25/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179236151 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thế Thông Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002897 |
| Ngày gia nhập: | 22/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179132226 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Văn Đức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002898 |
| Ngày gia nhập: | 22/05/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179258080 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Đoàn Minh Khôi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002935 |
| Ngày gia nhập: | 04/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179268981 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |