TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Phạm Viết Đạt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003014 |
| Ngày gia nhập: | 06/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279227538 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Lê Song Phi Yến Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003008 |
| Ngày gia nhập: | 30/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279196263 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Trọng Hinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003012 |
| Ngày gia nhập: | 06/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179257980 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Quang Tân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003076 |
| Ngày gia nhập: | 22/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179236322 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Minh Cang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003005 |
| Ngày gia nhập: | 29/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179205123 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Thị Thanh Tuyền Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003004 |
| Ngày gia nhập: | 26/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279269181 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Xuyến Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003009 |
| Ngày gia nhập: | 02/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179225783 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Mã Minh Tài Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003001 |
| Ngày gia nhập: | 26/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179225899 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Trùng Dương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002999 |
| Ngày gia nhập: | 26/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179132020 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Đình Dân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002998 |
| Ngày gia nhập: | 26/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279248482 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Minh Kông Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003007 |
| Ngày gia nhập: | 29/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179100480 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Quốc Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003034 |
| Ngày gia nhập: | 08/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179269024 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Nhựt Bảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003003 |
| Ngày gia nhập: | 26/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279237747 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Chung Thị Thanh Hiền Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003002 |
| Ngày gia nhập: | 26/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179215603 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Tấn Hoà Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003006 |
| Ngày gia nhập: | 29/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279259094 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Trung Việt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002997 |
| Ngày gia nhập: | 26/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179236735 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003072 |
| Ngày gia nhập: | 22/07/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179257720 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Thanh Loan Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26003000 |
| Ngày gia nhập: | 26/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179269069 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Như Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002985 |
| Ngày gia nhập: | 24/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 279206825 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quang Khiêm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 26002984 |
| Ngày gia nhập: | 24/06/2026 | |
| Số thẻ HDV: | 179269040 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |